抑える (おさえる) — kìm nén; kiềm chế; hạn chế; nắm bắt; nắm giữ
抑える
ỨC
お さ え る
お さ え る
Kìm nén; kiềm chế; hạn chế; nắm bắt; nắm giữ
A
が
B
に
与
える
影響
を
最小限
に
抑
える
Hạn chế đến mức tối thiểu ảnh hưởng của A đến B
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 抑える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 抑える/おさえる |
| Quá khứ (た) | 抑えた |
| Phủ định (未然) | 抑えない |
| Lịch sự (丁寧) | 抑えます |
| te (て) | 抑えて |
| Khả năng (可能) | 抑えられる |
| Thụ động (受身) | 抑えられる |
| Sai khiến (使役) | 抑えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 抑えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 抑えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 抑えろ |
| Ý chí (意向) | 抑えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 抑えるな |

