切り回す (きりまわす) — cắt men theo viền xung quanh
切り回す
THIẾT HỒI
き り ま わ す
き り ま わ す
Cắt men theo viền xung quanh
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 切り回す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 切り回す/きりまわす |
| Quá khứ (た) | 切り回した |
| Phủ định (未然) | 切り回さない |
| Lịch sự (丁寧) | 切り回します |
| te (て) | 切り回して |
| Khả năng (可能) | 切り回せる |
| Thụ động (受身) | 切り回される |
| Sai khiến (使役) | 切り回させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 切り回させられる |
| Điều kiện (条件) | 切り回せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 切り回せ |
| Ý chí (意向) | 切り回そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 切り回すな |

