妨げる (さまたげる) — gàn
妨げる
PHƯƠNG
さ ま た げ る
JLPTN2
Gàn
Gây trở ngại; ảnh hưởng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 妨げる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 妨げる/さまたげる |
| Quá khứ (た) | 妨げた |
| Phủ định (未然) | 妨げない |
| Lịch sự (丁寧) | 妨げます |
| te (て) | 妨げて |
| Khả năng (可能) | 妨げられる |
| Thụ động (受身) | 妨げられる |
| Sai khiến (使役) | 妨げさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 妨げさせられる |
| Điều kiện (条件) | 妨げれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 妨げろ |
| Ý chí (意向) | 妨げよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 妨げるな |

