割込む (わりこむ) — chen ngang; ngắt lời
割込む
CÁT
わ り こ む
Chen ngang; ngắt lời
Giảm xuống (giá cổ phiếu, doanh số, v.v.);
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 割込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 割込む/わりこむ |
| Quá khứ (た) | 割込んだ |
| Phủ định (未然) | 割込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 割込みます |
| te (て) | 割込んで |
| Khả năng (可能) | 割込める |
| Thụ động (受身) | 割込まれる |
| Sai khiến (使役) | 割込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 割込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 割込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 割込め |
| Ý chí (意向) | 割込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 割込むな |

