割り込む (わりこむ) — chen vào; xen ngang; chen ngang
割り込む
CÁT
わ り こ む
JLPTN1
Chen vào; xen ngang; chen ngang
会話
に
割
り
込
む
Chen vào giữa cuộc trò chuyện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 割り込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 割り込む/わりこむ |
| Quá khứ (た) | 割り込んだ |
| Phủ định (未然) | 割り込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 割り込みます |
| te (て) | 割り込んで |
| Khả năng (可能) | 割り込める |
| Thụ động (受身) | 割り込まれる |
| Sai khiến (使役) | 割り込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 割り込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 割り込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 割り込め |
| Ý chí (意向) | 割り込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 割り込むな |

