押し入る (おしいる) — để đẩy vào
押し入る
ÁP NHẬP
お し い る
Để đẩy vào
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 押し入る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 押し入る/おしいる |
| Quá khứ (た) | 押し入った |
| Phủ định (未然) | 押し入らない |
| Lịch sự (丁寧) | 押し入ります |
| te (て) | 押し入って |
| Khả năng (可能) | 押し入れる |
| Thụ động (受身) | 押し入られる |
| Sai khiến (使役) | 押し入らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 押し入らせられる |
| Điều kiện (条件) | 押し入れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 押し入れ |
| Ý chí (意向) | 押し入ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 押し入るな |

