入り込む (はいりこむ いりこむ) — lọt.
入り込む
NHẬP
は い り こ む
は い り こ む
Lọt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 入り込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 入り込む/はいりこむ |
| Quá khứ (た) | 入り込んだ |
| Phủ định (未然) | 入り込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 入り込みます |
| te (て) | 入り込んで |
| Khả năng (可能) | 入り込める |
| Thụ động (受身) | 入り込まれる |
| Sai khiến (使役) | 入り込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 入り込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 入り込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 入り込め |
| Ý chí (意向) | 入り込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 入り込むな |

