踏み込む (ふみこむ) — đá vào
踏み込む
ĐẠP
ふ み こ む
Đá vào
Tiến vào, xông vào
Tìm hiểu sâu một lĩnh vực nào đó
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 踏み込む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 踏み込む/ふみこむ |
| Quá khứ (た) | 踏み込んだ |
| Phủ định (未然) | 踏み込まない |
| Lịch sự (丁寧) | 踏み込みます |
| te (て) | 踏み込んで |
| Khả năng (可能) | 踏み込める |
| Thụ động (受身) | 踏み込まれる |
| Sai khiến (使役) | 踏み込ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 踏み込ませられる |
| Điều kiện (条件) | 踏み込めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 踏み込め |
| Ý chí (意向) | 踏み込もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 踏み込むな |

