押える (おさえる) — giữ chặt, kiềm chế, đàn áp...
押える
ÁP
お さ え る
お さ え る
お さ え る
お さ え る
Giữ chặt, kiềm chế, đàn áp...
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 押える
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 押える/おさえる |
| Quá khứ (た) | 押えた |
| Phủ định (未然) | 押えない |
| Lịch sự (丁寧) | 押えます |
| te (て) | 押えて |
| Khả năng (可能) | 押えられる |
| Thụ động (受身) | 押えられる |
| Sai khiến (使役) | 押えさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 押えさせられる |
| Điều kiện (条件) | 押えれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 押えろ |
| Ý chí (意向) | 押えよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 押えるな |

