限る (かぎる) — giới hạn; hạn chế; chỉ có; chỉ giới hạn ở
限る
HẠN
か ぎ る
JLPTN3
Giới hạn; hạn chế; chỉ có; chỉ giới hạn ở
おいしい
スパゲティ
ならあの
店
に
限
る
Món spagetty ngon thì chỉ có ở quán ấy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 限る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 限る/かぎる |
| Quá khứ (た) | 限った |
| Phủ định (未然) | 限らない |
| Lịch sự (丁寧) | 限ります |
| te (て) | 限って |
| Khả năng (可能) | 限れる |
| Thụ động (受身) | 限られる |
| Sai khiến (使役) | 限らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 限らせられる |
| Điều kiện (条件) | 限れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 限れ |
| Ý chí (意向) | 限ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 限るな |

