断ち切る (たちきる) — cắt rời, cắt đứt, chặn đứng
断ち切る
ĐOẠN THIẾT
た ち き る
た ち き る
Cắt rời, cắt đứt, chặn đứng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 断ち切る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 断ち切る/たちきる |
| Quá khứ (た) | 断ち切った |
| Phủ định (未然) | 断ち切らない |
| Lịch sự (丁寧) | 断ち切ります |
| te (て) | 断ち切って |
| Khả năng (可能) | 断ち切れる |
| Thụ động (受身) | 断ち切られる |
| Sai khiến (使役) | 断ち切らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 断ち切らせられる |
| Điều kiện (条件) | 断ち切れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 断ち切れ |
| Ý chí (意向) | 断ち切ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 断ち切るな |

