切り放す (きりはなす) — cắt và chia ra
切り放す
THIẾT PHÓNG
き り は な す
き り は な す
Cắt và chia ra
Thả, phóng thích
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 切り放す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 切り放す/きりはなす |
| Quá khứ (た) | 切り放した |
| Phủ định (未然) | 切り放さない |
| Lịch sự (丁寧) | 切り放します |
| te (て) | 切り放して |
| Khả năng (可能) | 切り放せる |
| Thụ động (受身) | 切り放される |
| Sai khiến (使役) | 切り放させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 切り放させられる |
| Điều kiện (条件) | 切り放せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 切り放せ |
| Ý chí (意向) | 切り放そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 切り放すな |

