割る (わる) — bửa
割る
CÁT
わ る
JLPTN3
Bửa
Búng
Chia ra; cắt ra; làm vỡ; phân chia; làm nứt
Đánh bễ
Đánh vỡ
Đập
Làm gãy.
Chia
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 割る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 割る/わる |
| Quá khứ (た) | 割った |
| Phủ định (未然) | 割らない |
| Lịch sự (丁寧) | 割ります |
| te (て) | 割って |
| Khả năng (可能) | 割れる |
| Thụ động (受身) | 割られる |
| Sai khiến (使役) | 割らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 割らせられる |
| Điều kiện (条件) | 割れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 割れ |
| Ý chí (意向) | 割ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 割るな |

