分かつ (わかつ) — phân chia; chia
分かつ
PHÂN
わ か つ
Phân chia; chia
.
.
.
の
負担
を
分
かつ
Phân chia sự đảm nhiệm... .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分かつ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分かつ/わかつ |
| Quá khứ (た) | 分かった |
| Phủ định (未然) | 分かたない |
| Lịch sự (丁寧) | 分かちます |
| te (て) | 分かって |
| Khả năng (可能) | 分かてる |
| Thụ động (受身) | 分かたれる |
| Sai khiến (使役) | 分かたせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分かたせられる |
| Điều kiện (条件) | 分かてば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分かて |
| Ý chí (意向) | 分かとう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分かつな |

