分け合う (わけあう) — Chia đều
分け合う
PHÂN HỢP
わ け あ う
わ け あ う
Chia đều
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分け合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分け合う/わけあう |
| Quá khứ (た) | 分け合った |
| Phủ định (未然) | 分け合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 分け合います |
| te (て) | 分け合って |
| Khả năng (可能) | 分け合える |
| Thụ động (受身) | 分け合われる |
| Sai khiến (使役) | 分け合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分け合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 分け合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分け合え |
| Ý chí (意向) | 分け合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分け合うな |

