分け取る (わけとる) — chia ra từng phần
分け取る
PHÂN THỦ
Chia ra từng phần
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分け取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分け取る/わけとる |
| Quá khứ (た) | 分け取った |
| Phủ định (未然) | 分け取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 分け取ります |
| te (て) | 分け取って |
| Khả năng (可能) | 分け取れる |
| Thụ động (受身) | 分け取られる |
| Sai khiến (使役) | 分け取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分け取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 分け取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分け取れ |
| Ý chí (意向) | 分け取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分け取るな |

