分ける (わける) — chia ra
分ける
PHÂN
わ け る
JLPTN3
Chia ra
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分ける/わける |
| Quá khứ (た) | 分けた |
| Phủ định (未然) | 分けない |
| Lịch sự (丁寧) | 分けます |
| te (て) | 分けて |
| Khả năng (可能) | 分けられる |
| Thụ động (受身) | 分けられる |
| Sai khiến (使役) | 分けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 分ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 分けろ |
| Ý chí (意向) | 分けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分けるな |

