区切る (くぎる) — cắt bỏ; chia cắt; chia; phân chia
区切る
KHU THIẾT
く ぎ る
JLPTN2
Cắt bỏ; chia cắt; chia; phân chia
文章
を
三
つの
段落
に
〜
Chia bài văn thành 3 phần .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 区切る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 区切る/くぎる |
| Quá khứ (た) | 区切った |
| Phủ định (未然) | 区切らない |
| Lịch sự (丁寧) | 区切ります |
| te (て) | 区切って |
| Khả năng (可能) | 区切れる |
| Thụ động (受身) | 区切られる |
| Sai khiến (使役) | 区切らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 区切らせられる |
| Điều kiện (条件) | 区切れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 区切れ |
| Ý chí (意向) | 区切ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 区切るな |

