隔てる (へだてる) — phân chia; ngăn cách; cách biệt.
隔てる
CÁCH
へ だ て る
JLPTN2
Phân chia; ngăn cách; cách biệt.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 隔てる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 隔てる/へだてる |
| Quá khứ (た) | 隔てた |
| Phủ định (未然) | 隔てない |
| Lịch sự (丁寧) | 隔てます |
| te (て) | 隔てて |
| Khả năng (可能) | 隔てられる |
| Thụ động (受身) | 隔てられる |
| Sai khiến (使役) | 隔てさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 隔てさせられる |
| Điều kiện (条件) | 隔てれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 隔てろ |
| Ý chí (意向) | 隔てよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 隔てるな |

