裂く (さく) — xé; xé rách; xé toạc; chia cắt
裂く
LIỆT
さ く
JLPTN2
Xé; xé rách; xé toạc; chia cắt
弾丸
[
銃弾
]
が
空中
を
切
り
裂
く
。
Viên đạn xé không khí..
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 裂く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 裂く/さく |
| Quá khứ (た) | 裂いた |
| Phủ định (未然) | 裂かない |
| Lịch sự (丁寧) | 裂きます |
| te (て) | 裂いて |
| Khả năng (可能) | 裂ける |
| Thụ động (受身) | 裂かれる |
| Sai khiến (使役) | 裂かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 裂かせられる |
| Điều kiện (条件) | 裂けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 裂け |
| Ý chí (意向) | 裂こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 裂くな |

