裂ける (さける) — bị xé; bị rách; bị toác ra; bị toạc ra; bị chia cắt
裂ける
LIỆT
さ け る
JLPTN1
Bị xé; bị rách; bị toác ra; bị toạc ra; bị chia cắt
耳
が
裂
けるほどうるさい
Ồn ào như thể xé rách tai .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 裂ける
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 裂ける/さける |
| Quá khứ (た) | 裂けた |
| Phủ định (未然) | 裂けない |
| Lịch sự (丁寧) | 裂けます |
| te (て) | 裂けて |
| Khả năng (可能) | 裂けられる |
| Thụ động (受身) | 裂けられる |
| Sai khiến (使役) | 裂けさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 裂けさせられる |
| Điều kiện (条件) | 裂ければ |
| Mệnh lệnh (命令) | 裂けろ |
| Ý chí (意向) | 裂けよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 裂けるな |
裂ける được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 裂ける
裂く
xé

