引き離す (ひきはなす) — kéo tách ra
引き離す
DẪN LI
ひ き は な す
Kéo tách ra
(
人
)
を
悪
い
習慣
から
引
き
離
す
Tập cho ai từ bỏ thói quen xấu/ kéo (ai) ra khỏi thói quen xấu
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 引き離す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引き離す/ひきはなす |
| Quá khứ (た) | 引き離した |
| Phủ định (未然) | 引き離さない |
| Lịch sự (丁寧) | 引き離します |
| te (て) | 引き離して |
| Khả năng (可能) | 引き離せる |
| Thụ động (受身) | 引き離される |
| Sai khiến (使役) | 引き離させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引き離させられる |
| Điều kiện (条件) | 引き離せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引き離せ |
| Ý chí (意向) | 引き離そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引き離すな |

