引き放つ (ひきはなつ) — tách rời, phân chia
引き放つ
DẪN PHÓNG
ひ き は な つ
Tách rời, phân chia
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 引き放つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 引き放つ/ひきはなつ |
| Quá khứ (た) | 引き放った |
| Phủ định (未然) | 引き放たない |
| Lịch sự (丁寧) | 引き放ちます |
| te (て) | 引き放って |
| Khả năng (可能) | 引き放てる |
| Thụ động (受身) | 引き放たれる |
| Sai khiến (使役) | 引き放たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 引き放たせられる |
| Điều kiện (条件) | 引き放てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 引き放て |
| Ý chí (意向) | 引き放とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 引き放つな |

