催合う (もやう) — hợp tác, cộng tác, chung sức
催合う
THÔI HỢP
も や う
Hợp tác, cộng tác, chung sức
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 催合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 催合う/もやう |
| Quá khứ (た) | 催合った |
| Phủ định (未然) | 催合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 催合います |
| te (て) | 催合って |
| Khả năng (可能) | 催合える |
| Thụ động (受身) | 催合われる |
| Sai khiến (使役) | 催合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 催合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 催合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 催合え |
| Ý chí (意向) | 催合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 催合うな |

