薄める (うすめる) — làm cho nhạt đi; làm cho thưa bớt
薄める
BẠC
う す め る
う す め る
JLPTN2
Làm cho nhạt đi; làm cho thưa bớt
色
を
薄
める
Làm cho màu nhạt đi .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 薄める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 薄める/うすめる |
| Quá khứ (た) | 薄めた |
| Phủ định (未然) | 薄めない |
| Lịch sự (丁寧) | 薄めます |
| te (て) | 薄めて |
| Khả năng (可能) | 薄められる |
| Thụ động (受身) | 薄められる |
| Sai khiến (使役) | 薄めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 薄めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 薄めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 薄めろ |
| Ý chí (意向) | 薄めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 薄めるな |

