弱める (よわめる) — làm cho yếu; khiến cho... trở thành yếu
弱める
NHƯỢC
よ わ め る
JLPTN1
Làm cho yếu; khiến cho... trở thành yếu
〜
への
国際的信頼
を
弱
める
Làm giảm uy tín mang tính quốc tế
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 弱める
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 弱める/よわめる |
| Quá khứ (た) | 弱めた |
| Phủ định (未然) | 弱めない |
| Lịch sự (丁寧) | 弱めます |
| te (て) | 弱めて |
| Khả năng (可能) | 弱められる |
| Thụ động (受身) | 弱められる |
| Sai khiến (使役) | 弱めさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 弱めさせられる |
| Điều kiện (条件) | 弱めれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 弱めろ |
| Ý chí (意向) | 弱めよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 弱めるな |

