裁つ (たつ) — cắt (quần áo)
裁つ
TÀI
た つ
Cắt (quần áo)
Cắt may.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 裁つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 裁つ/たつ |
| Quá khứ (た) | 裁った |
| Phủ định (未然) | 裁たない |
| Lịch sự (丁寧) | 裁ちます |
| te (て) | 裁って |
| Khả năng (可能) | 裁てる |
| Thụ động (受身) | 裁たれる |
| Sai khiến (使役) | 裁たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 裁たせられる |
| Điều kiện (条件) | 裁てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 裁て |
| Ý chí (意向) | 裁とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 裁つな |

