上げ離す (あげはなす) — chặt đầu
上げ離す
THƯỢNG LI
Chặt đầu
Bảng chia động từ 上げ離す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 上げ離す/あげはなす |
| Quá khứ (た) | 上げ離した |
| Phủ định (未然) | 上げ離さない |
| Lịch sự (丁寧) | 上げ離します |
| te (て) | 上げ離して |
| Khả năng (可能) | 上げ離せる |
| Thụ động (受身) | 上げ離される |
| Sai khiến (使役) | 上げ離させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 上げ離させられる |
| Điều kiện (条件) | 上げ離せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 上げ離せ |
| Ý chí (意向) | 上げ離そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 上げ離すな |

