剥がす (はがす) — bóc ra; mở ra; làm bong ra
剥がす
BÁC
は が す
Bóc ra; mở ra; làm bong ra
Bóc ra; mở ra; làm bong ra
封筒
の
切手
を
剥
がす
Bóc tem trên bì thư .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 剥がす
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 剥がす/はがす |
| Quá khứ (た) | 剥がした |
| Phủ định (未然) | 剥がさない |
| Lịch sự (丁寧) | 剥がします |
| te (て) | 剥がして |
| Khả năng (可能) | 剥がせる |
| Thụ động (受身) | 剥がされる |
| Sai khiến (使役) | 剥がさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 剥がさせられる |
| Điều kiện (条件) | 剥がせば |
| Mệnh lệnh (命令) | 剥がせ |
| Ý chí (意向) | 剥がそう |
| Cấm chỉ(禁止) | 剥がすな |

