剥ぐ (はぐ) — bóc; tước
剥ぐ
BÁC
は ぐ
JLPTN1
Bóc; tước
木
の
皮
を
剥
ぐ
Bóc vỏ câyBÁC
Cướp; chiếm đoạt.
Bóc; tước
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 剥ぐ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 剥ぐ/はぐ |
| Quá khứ (た) | 剥いだ |
| Phủ định (未然) | 剥がない |
| Lịch sự (丁寧) | 剥ぎます |
| te (て) | 剥いで |
| Khả năng (可能) | 剥げる |
| Thụ động (受身) | 剥がれる |
| Sai khiến (使役) | 剥がせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 剥がせられる |
| Điều kiện (条件) | 剥げば |
| Mệnh lệnh (命令) | 剥げ |
| Ý chí (意向) | 剥ごう |
| Cấm chỉ(禁止) | 剥ぐな |

