Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
脱する (だっする) — vứt bỏ.
THOÁT
脱する
vứt bỏ.
離脱する りだつする
ly khai
危機を脱する ききをだっする
thoát khỏi khủng khoảng
脱毛 だつもう
rụng tóc, triệt lông.
脱出 だっしゅつ
thoát khỏi
脱出する だっしゅつ