奪い取る (うばいとる) — chiếm đoạt (biến thứ của người khác thành của riêng mình)
奪い取る
ĐOẠT THỦ
う ば い と る
う ば い と る
Chiếm đoạt (biến thứ của người khác thành của riêng mình)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 奪い取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 奪い取る/うばいとる |
| Quá khứ (た) | 奪い取った |
| Phủ định (未然) | 奪い取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 奪い取ります |
| te (て) | 奪い取って |
| Khả năng (可能) | 奪い取れる |
| Thụ động (受身) | 奪い取られる |
| Sai khiến (使役) | 奪い取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 奪い取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 奪い取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 奪い取れ |
| Ý chí (意向) | 奪い取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 奪い取るな |

