執る (とる) — cầm lấy
執る
CHẤP
と る
と る
Cầm lấy
Đảm nhiệm; dẫn đầu
組織的勧誘
の
陣頭指揮
を
執
る
Dẫn đầu trong hệ thống chiến dịch
Nắm giữ
ペン
を
執
る
Giữ cây bút của ai
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 執る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 執る/とる |
| Quá khứ (た) | 執った |
| Phủ định (未然) | 執らない |
| Lịch sự (丁寧) | 執ります |
| te (て) | 執って |
| Khả năng (可能) | 執れる |
| Thụ động (受身) | 執られる |
| Sai khiến (使役) | 執らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 執らせられる |
| Điều kiện (条件) | 執れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 執れ |
| Ý chí (意向) | 執ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 執るな |

