獲る (える とる) — bắt được; giành được
獲る
HOẠCH
え る
Thu được
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 獲る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 獲る/える |
| Quá khứ (た) | 獲った |
| Phủ định (未然) | 獲らない |
| Lịch sự (丁寧) | 獲ります |
| te (て) | 獲って |
| Khả năng (可能) | 獲れる |
| Thụ động (受身) | 獲られる |
| Sai khiến (使役) | 獲らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 獲らせられる |
| Điều kiện (条件) | 獲れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 獲れ |
| Ý chí (意向) | 獲ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 獲るな |

