採る (とる) — Tuyển dụng
採る
THẢI
と る
と る
JLPTN2
Tuyển dụng
Hái (rau, quả)
Chọn lựa
Quyết định
Lấy (máu)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 採る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 採る/とる |
| Quá khứ (た) | 採った |
| Phủ định (未然) | 採らない |
| Lịch sự (丁寧) | 採ります |
| te (て) | 採って |
| Khả năng (可能) | 採れる |
| Thụ động (受身) | 採られる |
| Sai khiến (使役) | 採らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 採らせられる |
| Điều kiện (条件) | 採れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 採れ |
| Ý chí (意向) | 採ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 採るな |

