もぎ取る (もぎとる) — nhổ; giật mạnh; giật phăng ra.
もぎ取る
THỦ
も ぎ と る
も ぎ と る
Nhổ; giật mạnh; giật phăng ra.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ もぎ取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | もぎ取る/もぎとる |
| Quá khứ (た) | もぎ取った |
| Phủ định (未然) | もぎ取らない |
| Lịch sự (丁寧) | もぎ取ります |
| te (て) | もぎ取って |
| Khả năng (可能) | もぎ取れる |
| Thụ động (受身) | もぎ取られる |
| Sai khiến (使役) | もぎ取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | もぎ取らせられる |
| Điều kiện (条件) | もぎ取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | もぎ取れ |
| Ý chí (意向) | もぎ取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | もぎ取るな |

