Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
撮む (つまむ) — Véo, nhéo (tay, má...)
TOÁT
撮む
Véo, nhéo (tay, má...)
撮影 さつえい
sự chụp ảnh.
撮影する さつえいする
chụp ảnh.
撮影者 さつえいしゃ
Thợ chụp ảnh.
撮影会 さつえいかい
hội nhiếp ảnh
撮影所 さつえいじょ
xưởng phim; phim trường.