毟る (むしる) — nhổ (cỏ, lông...)
毟る
む し る
JLPTN1
Nhổ (cỏ, lông...)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 毟る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 毟る/むしる |
| Quá khứ (た) | 毟った |
| Phủ định (未然) | 毟らない |
| Lịch sự (丁寧) | 毟ります |
| te (て) | 毟って |
| Khả năng (可能) | 毟れる |
| Thụ động (受身) | 毟られる |
| Sai khiến (使役) | 毟らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 毟らせられる |
| Điều kiện (条件) | 毟れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 毟れ |
| Ý chí (意向) | 毟ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 毟るな |

