摘み取る (つみとる つまみとる) — ngăt, nhổ, hái bằng 2 đầu ngón tay
摘み取る
TRÍCH THỦ
つ み と る
Ngăt, nhổ, hái bằng 2 đầu ngón tay
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 摘み取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 摘み取る/つみとる |
| Quá khứ (た) | 摘み取った |
| Phủ định (未然) | 摘み取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 摘み取ります |
| te (て) | 摘み取って |
| Khả năng (可能) | 摘み取れる |
| Thụ động (受身) | 摘み取られる |
| Sai khiến (使役) | 摘み取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 摘み取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 摘み取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 摘み取れ |
| Ý chí (意向) | 摘み取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 摘み取るな |

