略す (りゃくす) — lược bỏ; làm ngắn; viết tắt
略す
LƯỢC
りゃ く す
JLPTN2
Lược bỏ; làm ngắn; viết tắt
.
.
.
と
略
すこともある
Cũng có lúc viết tắt là... .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 略す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 略す/りゃくす |
| Quá khứ (た) | 略した |
| Phủ định (未然) | 略さない |
| Lịch sự (丁寧) | 略します |
| te (て) | 略して |
| Khả năng (可能) | 略せる |
| Thụ động (受身) | 略される |
| Sai khiến (使役) | 略させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 略させられる |
| Điều kiện (条件) | 略せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 略せ |
| Ý chí (意向) | 略そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 略すな |

