分捕る (ぶんどる) — tóm, bắt
分捕る
PHÂN BỘ
ぶ ん ど る
Tóm, bắt
Cướp, giành lấy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 分捕る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 分捕る/ぶんどる |
| Quá khứ (た) | 分捕った |
| Phủ định (未然) | 分捕らない |
| Lịch sự (丁寧) | 分捕ります |
| te (て) | 分捕って |
| Khả năng (可能) | 分捕れる |
| Thụ động (受身) | 分捕られる |
| Sai khiến (使役) | 分捕らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 分捕らせられる |
| Điều kiện (条件) | 分捕れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 分捕れ |
| Ý chí (意向) | 分捕ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 分捕るな |

