掠め取る (かすめとる) — lấy trộm; ăn cắp; gian lận
掠め取る
LƯỢC THỦ
か す め と る
Lấy trộm; ăn cắp; gian lận
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 掠め取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 掠め取る/かすめとる |
| Quá khứ (た) | 掠め取った |
| Phủ định (未然) | 掠め取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 掠め取ります |
| te (て) | 掠め取って |
| Khả năng (可能) | 掠め取れる |
| Thụ động (受身) | 掠め取られる |
| Sai khiến (使役) | 掠め取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 掠め取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 掠め取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 掠め取れ |
| Ý chí (意向) | 掠め取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 掠め取るな |

