くすねる (くすねる) — to pilfer, to filch, to swipe
くすねる
く す ね る
く す ね る
To pilfer, to filch, to swipe
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ くすねる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | くすねる |
| Quá khứ (た) | くすねた |
| Phủ định (未然) | くすねない |
| Lịch sự (丁寧) | くすねます |
| te (て) | くすねて |
| Khả năng (可能) | くすねられる |
| Thụ động (受身) | くすねられる |
| Sai khiến (使役) | くすねさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | くすねさせられる |
| Điều kiện (条件) | くすねれば |
| Mệnh lệnh (命令) | くすねろ |
| Ý chí (意向) | くすねよう |
| Cấm chỉ(禁止) | くすねるな |

