盗み出す (ぬすみだす) — lấy trộm; ăn trộm; lấy cắp
盗み出す
ĐẠO XUẤT
ぬ す み だ す
ぬ す み だ す
Lấy trộm; ăn trộm; lấy cắp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 盗み出す
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 盗み出す/ぬすみだす |
| Quá khứ (た) | 盗み出した |
| Phủ định (未然) | 盗み出さない |
| Lịch sự (丁寧) | 盗み出します |
| te (て) | 盗み出して |
| Khả năng (可能) | 盗み出せる |
| Thụ động (受身) | 盗み出される |
| Sai khiến (使役) | 盗み出させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 盗み出させられる |
| Điều kiện (条件) | 盗み出せば |
| Mệnh lệnh (命令) | 盗み出せ |
| Ý chí (意向) | 盗み出そう |
| Cấm chỉ(禁止) | 盗み出すな |

