乗り取る (のりとる) — chiếm đoạt; chiếm giữ
乗り取る
THỪA THỦ
Chiếm đoạt; chiếm giữ
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 乗り取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 乗り取る/のりとる |
| Quá khứ (た) | 乗り取った |
| Phủ định (未然) | 乗り取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 乗り取ります |
| te (て) | 乗り取って |
| Khả năng (可能) | 乗り取れる |
| Thụ động (受身) | 乗り取られる |
| Sai khiến (使役) | 乗り取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 乗り取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 乗り取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 乗り取れ |
| Ý chí (意向) | 乗り取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 乗り取るな |

