勝つ (かつ) — thắng; giành chiến thắng; chiến thắng
勝つ
THẮNG
か つ
JLPTN4
Thắng; giành chiến thắng; chiến thắng
勝
つ
可能性
は
五分五分
だ
Khả năng chiến thắng là ngang bằng, năm mươi năm mươi .
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 勝つ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 勝つ/かつ |
| Quá khứ (た) | 勝った |
| Phủ định (未然) | 勝たない |
| Lịch sự (丁寧) | 勝ちます |
| te (て) | 勝って |
| Khả năng (可能) | 勝てる |
| Thụ động (受身) | 勝たれる |
| Sai khiến (使役) | 勝たせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 勝たせられる |
| Điều kiện (条件) | 勝てば |
| Mệnh lệnh (命令) | 勝て |
| Ý chí (意向) | 勝とう |
| Cấm chỉ(禁止) | 勝つな |

