擦り剥く (すりむく こすりむく) — lột da (đầu gối của ai đó); làm xước da
擦り剥く
SÁT BÁC
す り む く
Lột da (đầu gối của ai đó); làm xước da
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 擦り剥く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 擦り剥く/すりむく |
| Quá khứ (た) | 擦り剥いた |
| Phủ định (未然) | 擦り剥かない |
| Lịch sự (丁寧) | 擦り剥きます |
| te (て) | 擦り剥いて |
| Khả năng (可能) | 擦り剥ける |
| Thụ động (受身) | 擦り剥かれる |
| Sai khiến (使役) | 擦り剥かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 擦り剥かせられる |
| Điều kiện (条件) | 擦り剥けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 擦り剥け |
| Ý chí (意向) | 擦り剥こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 擦り剥くな |

