摩る (さする する) — xoa bóp; nặn
摩る
MA
さ す る
さ す る
Xoa bóp; nặn
擦る.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 摩る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 摩る/さする |
| Quá khứ (た) | 摩った |
| Phủ định (未然) | 摩らない |
| Lịch sự (丁寧) | 摩ります |
| te (て) | 摩って |
| Khả năng (可能) | 摩れる |
| Thụ động (受身) | 摩られる |
| Sai khiến (使役) | 摩らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 摩らせられる |
| Điều kiện (条件) | 摩れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 摩れ |
| Ý chí (意向) | 摩ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 摩るな |

