擦れ合う (すれあう こすれあう) — các vật tiếp xúc, cọ xát nhau
擦れ合う
SÁT HỢP
す れ あ う
す れ あ う
Các vật tiếp xúc, cọ xát nhau
Ganh đua lẫn nhau, đánh nhau
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 擦れ合う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 擦れ合う/すれあう |
| Quá khứ (た) | 擦れ合った |
| Phủ định (未然) | 擦れ合わない |
| Lịch sự (丁寧) | 擦れ合います |
| te (て) | 擦れ合って |
| Khả năng (可能) | 擦れ合える |
| Thụ động (受身) | 擦れ合われる |
| Sai khiến (使役) | 擦れ合わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 擦れ合わせられる |
| Điều kiện (条件) | 擦れ合えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 擦れ合え |
| Ý chí (意向) | 擦れ合おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 擦れ合うな |

