揉む (もむ) — lo lắng
揉む
NHU
も む
Lo lắng
〜
に
関
してかなり
気
をもむ
Quá lo lắng về~
Xát; cọ xát; chà xát; mát xa
脚
をもむ
Mát xa chân
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 揉む
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 揉む/もむ |
| Quá khứ (た) | 揉んだ |
| Phủ định (未然) | 揉まない |
| Lịch sự (丁寧) | 揉みます |
| te (て) | 揉んで |
| Khả năng (可能) | 揉める |
| Thụ động (受身) | 揉まれる |
| Sai khiến (使役) | 揉ませる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 揉ませられる |
| Điều kiện (条件) | 揉めば |
| Mệnh lệnh (命令) | 揉め |
| Ý chí (意向) | 揉もう |
| Cấm chỉ(禁止) | 揉むな |

